Biểu phí nhãn hiệu Myanmar 2026
Chi phí tùy thuộc công việc cần thực hiện. Vui lòng yêu cầu báo giá riêng trước khi giao việc.
Liên hệ với chúng tôi| Dịch vụ | Phí chính thức — quy đổi USD | Phí chuyên môn — USD | Tổng — USD |
|---|---|---|---|
| Nộp đơn: một nhãn hiệu, một nhóm | 150.00 | 150.00 | 300.00 |
| Nộp đơn: mỗi nhóm bổ sung | 50.00 | 50.00 | 100.00 |
| Yêu cầu hưởng quyền ưu tiên | 50.00 | 50.00 | 100.00 |
| Đơn phản đối: mỗi nhãn hiệu | 200.00 | 200.00 | 400.00 |
| Khiếu nại lên Cơ quan SHTT | 250.00 | 250.00 | 500.00 |
| Gia hạn: một nhóm | 300.00 | 200.00 | 500.00 |
| Gia hạn: mỗi nhóm bổ sung | 300.00 | 50.00 | 350.00 |
| Đơn chuyển nhượng hoặc li-xăng | 70.00 | 200.00 | 270.00 |
| Thay đổi tên, địa chỉ hoặc sửa lỗi | 70.00 | 200.00 | 270.00 |
Đơn thuận lợi, không có phản đối hoặc ý kiến thẩm định: 300 USD cho một nhãn hiệu, một nhóm. Mỗi nhóm bổ sung: 100 USD. Thuế, phí ngân hàng và phí dịch thuật tính riêng. Vui lòng xác nhận bằng báo giá viết về các giai đoạn được bao gồm.
Các mức tiền do văn phòng cung cấp theo biểu phí 2026. Cột phí chính thức là số quy đổi USD trong báo giá của văn phòng. Phí trả trước bằng chuyển khoản; vui lòng gửi chứng từ qua email. Có thể áp dụng giảm giá cho từ 5 đơn nộp cùng lúc. Mức phí có thể thay đổi theo tỷ giá.
Chi phí tùy thuộc công việc cần thực hiện. Vui lòng yêu cầu báo giá riêng trước khi giao việc.
Bắt đầu trao đổi về sở hữu trí tuệ
Hãy mô tả nhãn hiệu, sáng chế, thiết kế sản phẩm hoặc tác phẩm và các thời hạn liên quan. Chúng tôi sẽ hướng dẫn thông tin cần thiết để đánh giá ban đầu.